Nữ thường yêu thích thiết kế sang trọng, hiện đại của Mazda CX-5, trong khi nam giới thường ưa chuộng khả năng vận hành mạnh mẽ và ổn định của Subaru Forester. Với giá bán đang được ưu đãi và chính sách bảo hành vượt trội, Subaru Forester trở thành lựa chọn hấp dẫn cho những ai tìm kiếm sự bền bỉ và tiết kiệm lâu dài. Bài viết so sánh Mazda CX-5 và Subaru Forester sẽ giúp bạn đưa ra quyết định chính xác, phù hợp với nhu cầu và sở thích cá nhân.
GIÁ BÁN – XUẤT SỨ
Phiên bản | Mazda CX-5 2.5 Signature Exclusive | Subaru Forester 2.0i-S EyeSight |
Giá Khuyến mãi | 959.000.000 VNĐ * | 969.000.000 VNĐ * |
Xuất sứ | Lắp ráp trong nước | Nhập khẩu Thái Lan |
Phụ tùng | – | 95% Nhật Bản |
Giá bán của Subaru Forester thường được đánh giá là cao hơn so với các đối thủ cùng phân khúc. Tuy nhiên, việc đầu tư thêm một khoản chi phí nhỏ để sở hữu một mẫu xe nhập khẩu nguyên chiếc mang lại nhiều lợi ích, bao gồm:
- Độ hoàn thiện và chất lượng vượt trội so với xe lắp ráp trong nước.
- Chính sách ưu đãi giá linh hoạt theo từng tháng, giúp khách hàng tiết kiệm hơn và có thêm lựa chọn phù hợp với ngân sách.
Điều này làm tăng giá trị lâu dài khi sử dụng.
KÍCH THƯỚC – KHỐI LƯỢNG
Phiên bản | Mazda CX-5 2.5 Signature Exclusive | Subaru Forester 2.0i-S EyeSight |
Kích thước tổng thể | 4,590 x 1,845 x 1,680 (mm) | 4,640 x 1,815 x 1,730 (mm) |
Chiều dài cơ sở | 2,700 (mm) | 2670 (mm) |
Bán kính quay vòng tối thiểu | 5.50 (m) | 5.40 (m) |
Khoảng sáng gầm xe | 200 (mm) | 220 (mm) |
Khối lượng không tải | 1,630 (kg) | 1630 (kg) |
Thể tích khoang hành lý | 442 (L) | 505 (L) – tối đa (1775L) |
Dung tích thùng nhiên liệu | 58 (L) | 63 (L) |
Chỗ ngồi | 5 | 5 |
Thiết kế
- Subaru Forester mạnh mẽ theo hướng SUV, to, khỏe, gầm cao.
- Mazda CX5 theo phong cách CUV thời trang hiện đại.
Kích thước
- Subaru Forester dài hơn, gầm cao hơn
- Mazda CX5 có kích thước mâm xe lớn hơn 1 inch


ĐỘNG CƠ – HỘP SỐ
Phiên bản | Mazda CX-5 2.5 Signature Exclusive | Subaru Forester 2.0i-S EyeSight |
Loại động cơ | SkyActiv-G 2.5L | Động cơ Boxer 2.0L |
Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng trực tiếp | Phun xăng trực tiếp |
Dung tích xi lanh | 2488 cc | 1995 cc |
Công suất tối đa | 188/6000 | 156/6000 |
Mô men xoắn cực đại | 252/4,000 | 196/4000 |
Hộp số | Tự động 6 cấp / 6 AT | Tự động vô cấp CVT 7 cấp số ảo (lẫy số trên vô lăn) |
Chế độ thể thao | Normal/ Sport | Intelligent/Sport |
Mazda CX-5 vượt trội về công suất động cơ, nhưng Subaru Forester lại ghi điểm nhờ khả năng vận hành thực tế vượt trội:
- Động cơ Boxer nằm ngang, giúp xe vận hành êm ái, giảm rung lắc và giữ trọng tâm thấp, tăng độ ổn định.
- Hệ dẫn động S-AWD: Dẫn động bốn bánh toàn thời gian đối xứng, cân bằng hoàn hảo nhờ thiết kế khung gầm đối xứng và động cơ boxer.
- Chế độ X-Mode: Tối ưu vận hành trên địa hình phức tạp như bùn lầy, tuyết hoặc trơn trượt.
Công nghệ cốt lõi Subaru
- Subaru Global Platform
- EyeSight Advanced Driver Assistance
- S-AWD
- Động cơ Boxer
KHUNG GẦM – DẪN ĐỘNG
Phiên bản | Mazda CX-5 2.5 Signature Exclusive | Subaru Forester 2.0i-S EyeSight |
Hệ thống treo trước | McPherson / McPherson Struts | McPherson / McPherson Struts |
Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm / Multi-link | Hệ thống treo tay đòn kép |
Hệ thống dẫn động | 2 Cầu / AWD | S-AWD (toàn thời gian đối xứng) |
Hệ thống phanh trước | Đĩa thông gió | Đĩa thông gió |
Hệ thống phanh sau | Đĩa | Đĩa thông gió |
Hệ thống trợ lực lái | Tay lái trợ lực điện / Electric Power-Assisted Steering | Tay lái trợ lực điện / Electric Power-Assisted Steering |
Kích thước lốp xe | 225/55 R19 | 225/60 R18 |
Chế độ Offroad | Có | X-mode 2 chế độ |

SO SÁNH VỀ NGOẠI THẤT
Phiên bản | Mazda CX-5 2.5 Signature Exclusive | Subaru Forester 2.0i-S EyeSight |
Hệ thống đèn pha | LED, tương thích thông minh, cân bằng góc chiếu tự động | LED điều chỉnh tự động, liếc theo góc lái, rửa đèn pha kiểu Popup |
Đèn chạy ban ngày | LED | LED |
Đèn sương mù | LED | LED |
Gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ | Có | Có sấy, tự chỉnh khi lùi |
Đèn hậu | LED | LED |
Tay nắm cửa | Mạ chrome | Mạ chrome |


SO SÁNH VỀ NỘI THẤT
Phiên bản | Mazda CX-5 2.5 Signature Exclusive | Subaru Forester 2.0i-S EyeSight |
Chất liệu nội thất | Da | Da |
Ghế lái điều chỉnh điện | Có | 8 hướng |
Ghế lái có nhớ vị trí | Không | Không |
Ghế phụ điều chỉnh điện | Có | 8 hướng |
Màn hình cảm ứng | 7 inch | 8 inch |
Màn hình màu đa chức năng | Không | 6.3 inch |
Kết nối AUX, USB, bluetooth | Có | Có |
Số loa | 10 | 6 |
Lẫy chuyển số | Không | Có |
Màn hình hiển thị tốc độ HUD | Có | Không |
Cửa sổ trời | Có | Không |
Chìa khóa thông minh, khóa cửa từ xa, khóa cửa trung tâm | Có | Có |
Cốp mở điện | Có | Có, tích hợp mở cốp bằng mã pin |
Camera 360 | Có | Không |


Nội thất và trang bị
- Mazda CX-5: Vượt trội với hệ thống 10 loa, màn hình hiển thị tốc độ HUD, cửa sổ trời, và camera 360 giúp tăng tiện nghi và trải nghiệm lái xe hiện đại.
- Subaru Forester: Độc đáo với màn hình phụ 6.3 inch hiển thị dữ liệu lái thực tế, lẫy chuyển số trên vô lăng, cùng cốp mở điện bằng mã pin – tiện lợi và an toàn hơn, đặc biệt trong các chuyến du lịch hoặc hoạt động ngoài trời.
SO SÁNH VỀ AN TOÀN
Công Nghệ hỗ trợ lái | Mazda và I-Activesense | Subaru và EyeSight 4.0 |
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có | Có |
Cảnh báo chệch làn đường | Có | Có |
Hỗ trợ giữ làn đường – định tâm làn đường | Có | Có |
Hệ thống cảnh báo người lái mất tập trung | Có | Có |
Điều khiển hành trình thích ứng Adaptive Cruise Control | Có | Có |
Cảnh báo điểm mù | Có | Có |
Cảnh báo xe phía trước đã di chuyển | – | Có |
Kiểm soát bướm ga tránh va chạm | – | Có |
Cảnh báo đong đưa trong làn | – | Có |
Phiên bản | Mazda CX-5 2.5 Signature Exclusive | Subaru Forester 2.0i-S EyeSight |
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | Có | Có |
Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD | Có | Có |
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp EBA | Có | Có |
Hệ thống cảnh báo phanh khẩn cấp ESS | Có | Có |
Hệ thống cân bằng điện tử DSC | Có | Có |
Hệ thống kiểm soát lực kéo chống trượt TCS | Có | Có |
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA | Có | Có |
Cảm biến cảnh báo va chạm phía trước | Có | Không |
Cảm biến cảnh báo va chạm phía sau | Có | Có |
Camera lùi | Có | Có |
Cảnh báo chống trộm | Có | Có |
Chức năng ưu tiên chân phanh | Có | Có |
Công nghệ hỗ trợ lái | I-Activsense | Eyesight |
Số túi khí | 6 | 7 |
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có | Có |

Subaru Forester vượt trội hơn về an toàn, đặc biệt nhờ hệ thống EyeSight – công nghệ hỗ trợ người lái tiên tiến đã được phát triển từ năm 1989. Subaru cũng luôn đạt chứng nhận 5 sao từ các tổ chức đánh giá an toàn hàng đầu thế giới. Điều này khẳng định sự bền bỉ và ưu tiên bảo vệ hành khách mà hãng mang lại, làm nổi bật so với các đối thủ trong cùng phân khúc.
CHÍNH SÁCH BẢO HÀNH VÀ BẢO DƯỠNG
Phiên bản | Mazda CX-5 2.5 Signature Exclusive | Subaru Forester 2.0i-S EyeSight |
Bảo hành | 5 năm hoặc 150.000km | 5 năm không giới hạn số km |
Bảo dưỡng | Mốc 5000km | Mốc 10.000km |
Hậu mãi | – | Tặng 1 chai PEA Carbon vệ sinh buồng đốt định kỳ |
Chi phí bảo dưỡng | 1.500.000* | 1.600.000* |
Chính sách bảo hành của Subaru Forester nổi bật với những ưu điểm vượt trội, mang lại sự yên tâm tối đa cho khách hàng:
- Bảo hành 5 năm không giới hạn số km, thể hiện niềm tin vào chất lượng và độ bền của xe.
- Bảo dưỡng theo mốc 10.000 km, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí so với các đối thủ có mốc bảo dưỡng ngắn hơn.
- Hậu mãi chu đáo: tặng định kỳ chai PEA Carbon để vệ sinh buồng đốt, duy trì hiệu suất động cơ tốt nhất.
Chính sách này thể hiện sự quan tâm đặc biệt của Subaru đối với trải nghiệm sử dụng lâu dài của khách hàng.
(*) Giá công bố mang tính chất tham khảo,điều kiện và điều khoản áp dụng có thể thay đổi theo
Bình luận